marine corps

Định nghĩa

Danh từ: "marine corps" một danh từ ghép, chỉ một lực lượng quân đội chuyên về tác chiến trên bộ trên biển, thường một bộ phận của hải quân hoặc hoạt động độc lập nhưng khả năng đổ bộ đường biển. Trong ngữ cảnh cụ thể, thường đề cập đến Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ (United States Marine Corps), một quân chủng riêng biệt trong quân đội Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Thủy quân lục chiến nổi tiếng với khả năng phản ứng nhanh trước các cuộc khủng hoảng trên toàn thế giới.)
  • (Anh ấy đã phục vụ trong thủy quân lục chiến trong mười năm trước khi trở thành dân thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join the marine corps": gia nhập lực lượng thủy quân lục chiến.
    • Many young people dream of joining the marine corps to serve their country. (Nhiều người trẻ mơ ước gia nhập thủy quân lục chiến để phục vụ đất nước.)
  • "marine corps base": căn cứ của thủy quân lục chiến.
    • The marine corps base in California trains thousands of recruits each year. (Căn cứ thủy quân lục chiến ở California huấn luyện hàng nghìn tân binh mỗi năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Marine (danh từ): lính thủy đánh bộ, một thành viên của lực lượng thủy quân lục chiến.
    • The marine displayed great courage during the mission. (Người lính thủy đánh bộ đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong nhiệm vụ.)
  • Corps (danh từ): quân đoàn, một đơn vị quân sự lớn.
    • The corps was deployed to the front lines. (Quân đoàn đã được triển khai ra tiền tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Naval infantry: bộ binh hải quân (thường dùng trong các lực lượng quân đội khác ngoài Mỹ).
    • The Russian naval infantry has a long history of amphibious operations. (Bộ binh hải quân Nga lịch sử lâu dài về các chiến dịch đổ bộ.)
  • Amphibious force: lực lượng đổ bộ đường biển.
    • The amphibious force landed on the beach under heavy fire. (Lực lượng đổ bộ đã lên bãi biển dưới hỏa lực dữ dội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "marine corps", nhưng có thể dùng động từ "serve in" (phục vụ trong): - He served in the marine corps during the war. (Anh ấy đã phục vụ trong thủy quân lục chiến trong thời chiến.)

Thành ngữ liên quan
  • "Semper Fidelis": (tiếng Latin, nghĩa "Luôn trung thành") – khẩu hiệu chính thức của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ.
    • The motto "Semper Fidelis" reflects the marine corps' commitment to loyalty. (Khẩu hiệu "Semper Fidelis" phản ánh cam kết trung thành của thủy quân lục chiến.)
  • "The Few, The Proud": (cụm từ quảng bá của Thủy quân lục chiến Hoa Kỳ, nghĩa "Những người ít ỏi, những người tự hào").
    • The phrase "The Few, The Proud" emphasizes the elite nature of the marine corps. (Cụm từ "The Few, The Proud" nhấn mạnh tính tinh nhuệ của thủy quân lục chiến.)

Từ chứa "marine corps"